c major scale
Danh từ: - Âm giai trưởng Đô (C major scale): Một âm giai trưởng trong âm nhạc, bắt đầu từ nốt Đô (C) và không có bất kỳ dấu thăng (#) hay dấu giáng (b) nào. Nó bao gồm các nốt: C (Đô), D (Rê), E (Mi), F (Fa), G (Sol), A (La), B (Si), và kết thúc bằng C (Đô) ở quãng tám cao hơn.
- (Âm giai trưởng Đô là âm giai đơn giản nhất để học trên đàn piano vì nó chỉ sử dụng các phím trắng.)
- (Nhiều bài hát dành cho người mới bắt đầu được viết ở âm giai trưởng Đô để tránh dấu thăng và dấu giáng.)
"to play in C major scale": chơi nhạc theo âm giai trưởng Đô.
- The composer chose to write the piece in C major scale for a bright and simple sound. (Nhà soạn nhạc đã chọn viết tác phẩm theo âm giai trưởng Đô để có âm thanh tươi sáng và đơn giản.)
"relative minor of C major scale": âm giai thứ tương ứng của âm giai trưởng Đô, đó là A minor (La thứ).
- The relative minor of C major scale is A minor, which shares the same key signature. (Âm giai thứ tương ứng của âm giai trưởng Đô là La thứ, có cùng dấu hóa biểu.)
C major key (n): Cung Đô trưởng – khái niệm rộng hơn chỉ hệ thống âm nhạc dựa trên âm giai trưởng Đô.
- This symphony is composed in C major key. (Bản giao hưởng này được sáng tác ở cung Đô trưởng.)
Scale (n): Âm giai – một chuỗi các nốt nhạc theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
- Learning different scales helps improve your technique. (Học các âm giai khác nhau giúp cải thiện kỹ thuật của bạn.)
C major (n): Cách gọi tắt của "C major scale" trong ngữ cảnh âm nhạc.
- The piece is in C major. (Tác phẩm này ở cung Đô trưởng.)
Natural major scale (n): Âm giai trưởng tự nhiên – thuật ngữ chung, nhưng "C major scale" là một trường hợp cụ thể không có dấu hóa.
- Play in C major: Chơi nhạc ở cung Đô trưởng.
- She practiced playing in C major for the first time. (Cô ấy luyện tập chơi ở cung Đô trưởng lần đầu tiên.)
- As simple as C major scale: Đơn giản như âm giai trưởng Đô – nghĩa bóng chỉ điều gì đó rất dễ dàng hoặc cơ bản.
- Learning this song is as simple as C major scale. (Học bài hát này đơn giản như âm giai trưởng Đô.)